On-chain Data

Dữ liệu trên chuỗi

On-chain Data là dữ liệu phát sinh trực tiếp từ blockchain (giao dịch, địa chỉ, hợp đồng, token…), dùng cho phân tích minh bạch về hoạt động và dòng vốn.

Phân tích

Định nghĩa (VI)

On-chain Data là tập dữ liệu được ghi lại trực tiếp trên blockchain: giao dịch, địa chỉ, hợp đồng, token… Nhờ tính minh bạch, dữ liệu này hỗ trợ phân tích hành vidòng vốn một cách khách quan.

English

On-chain data refers to transaction-level records and state information natively stored on blockchains, enabling transparent analytics of network activity and capital flows.

中文解释

链上数据是直接源自区块链的交易与状态信息,用于透明分析网络活动与资金流向。

Phân tích & Ý nghĩa

  • Minh bạch và có thể xác minh nguồn gốc
  • Mở ra nhiều chỉ số (TVL, MVRV, Netflow…) giúp hiểu thị trường
  • Hữu ích cho nhà đầu tư, nhà phát triển và tổ chức nghiên cứu

Liên kết nội bộ

Examples

  • Theo dõi số lượng giao dịch hàng ngày
  • Phân tích số lượng địa chỉ hoạt động theo thời gian

Use Cases

  • Đánh giá sức khỏe hệ sinh thái
  • Ra quyết định đầu tư dựa trên dữ liệu

Risks

  • Diễn giải sai bối cảnh
  • Dữ liệu không phản ánh yếu tố off-chain
  • Thiếu chuẩn hóa nguồn
Bình luận

Ready to Practice?

Apply your knowledge with step-by-step guides.