Learn/DeFi Practical/Impermanent Loss
Intermediate
15 phút đọc
Risk Management

Hiểu về Impermanent Loss

Impermanent Loss là rủi ro lớn nhất khi làm Liquidity Provider. Hướng dẫn này sẽ giúp bạn hiểu rõ IL và cách quản lý rủi ro hiệu quả.

Impermanent Loss là gì?

Impermanent Loss (IL) là tổn thất tạm thời xảy ra khi giá của các token trong LP pool thay đổi so với thời điểm bạn deposit. IL xảy ra do cơ chế AMM tự động rebalance tỷ lệ token.

Price Divergence

IL tăng khi giá token diverge nhiều hơn

AMM Rebalancing

AMM tự động bán token tăng giá, mua token giảm giá

Opportunity Cost

So sánh LP value vs HODL value

Các Tình Huống IL Thực Tế

Scenario 1: Giá không đổi

Cả hai token giữ nguyên giá

0%

Impermanent Loss

Initial State

Price: $100 / $10

LP: 10 A + 100 B

Value: $2,000

Final State

Price: $100 / $10

LP: 10 A + 100 B

Value: $2,000

Comparison

HODL Value: $2,000

LP Value: $2,000

IL: 0%

Không có IL vì giá không thay đổi

Scenario 2: Token A tăng 2x

Token A tăng từ $100 lên $200

-5.7%

Impermanent Loss

Initial State

Price: $100 / $10

LP: 10 A + 100 B

Value: $2,000

Final State

Price: $200 / $10

LP: 7.07 A + 141.42 B

Value: $2,828

Comparison

HODL Value: $3,000

LP Value: $2,828

IL: -5.7%

IL = -5.7% vì AMM tự động rebalance

Scenario 3: Token A tăng 5x

Token A tăng từ $100 lên $500

-10.6%

Impermanent Loss

Initial State

Price: $100 / $10

LP: 10 A + 100 B

Value: $2,000

Final State

Price: $500 / $10

LP: 4.47 A + 223.6 B

Value: $4,472

Comparison

HODL Value: $5,000

LP Value: $4,472

IL: -10.6%

IL tăng lên -10.6% khi price divergence lớn hơn

Scenario 4: Token A giảm 50%

Token A giảm từ $100 xuống $50

-5.7%

Impermanent Loss

Initial State

Price: $100 / $10

LP: 10 A + 100 B

Value: $2,000

Final State

Price: $50 / $10

LP: 14.14 A + 70.71 B

Value: $1,414

Comparison

HODL Value: $1,500

LP Value: $1,414

IL: -5.7%

IL vẫn là -5.7% (tương tự scenario 2x)

Cách Tính Impermanent Loss

1

Bước 1: Tính K constant

Công thức

K = Token A × Token B

Ví dụ

K = 10 ETH × 100 USDC = 1,000

K là hằng số trong AMM, luôn được duy trì

2

Bước 2: Tính số lượng token sau price change

Công thức

Token A = √(K × Price B / Price A)

Ví dụ

ETH = √(1,000 × 10 / 200) = 7.07 ETH

AMM tự động rebalance để duy trì K

3

Bước 3: Tính giá trị LP position

Công thức

LP Value = Token A × Price A + Token B × Price B

Ví dụ

LP = 7.07 × $200 + 141.42 × $10 = $2,828

Tổng giá trị của LP position sau rebalance

4

Bước 4: Tính giá trị nếu HODL

Công thức

HODL Value = Initial A × New Price A + Initial B × New Price B

Ví dụ

HODL = 10 × $200 + 100 × $10 = $3,000

Giá trị nếu giữ nguyên token ban đầu

5

Bước 5: Tính Impermanent Loss

Công thức

IL = (LP Value / HODL Value - 1) × 100%

Ví dụ

IL = ($2,828 / $3,000 - 1) × 100% = -5.7%

Tổn thất so với việc HODL

Bảng Tham Khảo IL

IL theo mức độ thay đổi giá của một token

Price ChangeImpermanent LossMô tả
1.25x-0.6%Tăng/giảm 25%
1.5x-2.0%Tăng/giảm 50%
1.75x-3.8%Tăng/giảm 75%
2x-5.7%Tăng/giảm 100%
3x-13.4%Tăng/giảm 200%
4x-20.0%Tăng/giảm 300%
5x-25.5%Tăng/giảm 400%
10x-42.3%Tăng/giảm 900%

Lưu ý: IL chỉ "impermanent" nếu giá token trở về tỷ lệ ban đầu. Nếu price divergence duy trì, IL trở thành permanent loss.

Chiến Lược Giảm Thiểu IL

Chọn Stablecoin Pairs

Sử dụng cặp stablecoin để giảm thiểu IL

Thấp Risk

95% hiệu quả

Ví dụ

USDC/USDT, DAI/USDC, FRAX/USDC

Ưu điểm

  • IL risk cực thấp
  • Lợi nhuận ổn định
  • Phù hợp người mới

Nhược điểm

  • APY thấp hơn
  • Depeg risk
  • Cạnh tranh cao

Phù hợp với: Conservative investors, người mới bắt đầu

Correlated Assets

Chọn cặp token có correlation cao

Trung bình Risk

70% hiệu quả

Ví dụ

ETH/stETH, WBTC/BTC, MATIC/ETH

Ưu điểm

  • IL risk thấp hơn
  • APY hấp dẫn
  • Diversification

Nhược điểm

  • Vẫn có IL risk
  • Correlation có thể thay đổi
  • Phức tạp hơn

Phù hợp với: Experienced LPs, long-term holders

Short-term LP

Làm LP trong thời gian ngắn khi market sideways

Trung bình-Cao Risk

60% hiệu quả

Ví dụ

Market consolidation periods, low volatility

Ưu điểm

  • Tận dụng trading fees
  • Flexible timing
  • Có thể thoát nhanh

Nhược điểm

  • Timing risk
  • Gas fees cao
  • Cần monitor liên tục

Phù hợp với: Active traders, market timers

IL-Protected Pools

Sử dụng protocols có IL protection

Thấp-Trung bình Risk

80% hiệu quả

Ví dụ

Bancor, Thorchain, some Balancer pools

Ưu điểm

  • IL protection
  • Single-sided staking
  • Innovative mechanisms

Nhược điểm

  • Protocol risk
  • Phức tạp
  • Fees cao hơn

Phù hợp với: Risk-averse LPs, single token holders

Best Practices

Research

  • Kiểm tra correlation history của cặp token
  • Phân tích volatility và trading patterns
  • Đọc tokenomics và roadmap của dự án
  • Theo dõi news và events có thể ảnh hưởng giá

Timing

  • Làm LP khi market sideways hoặc low volatility
  • Tránh LP trước major events (earnings, upgrades)
  • Monitor correlation breakdown signals
  • Set alerts cho price divergence lớn

Portfolio Management

  • Không bao giờ LP với 100% portfolio
  • Diversify giữa nhiều pools và strategies
  • Keep some tokens để DCA khi cần
  • Có exit strategy rõ ràng

Tools & Monitoring

  • Sử dụng IL calculator để track realtime
  • Set up alerts cho IL threshold
  • Monitor pool metrics: volume, TVL, APY
  • Track fees earned vs IL loss

Khi Nào Nên Thoát LP?

Exit Signals

  • IL > 10% và không có dấu hiệu price convergence
  • Trading volume giảm mạnh, fees không đủ bù IL
  • Correlation breakdown giữa hai tokens
  • Major news/events có thể gây price shock

Stay Signals

  • Fees earned > IL loss (net positive)
  • High trading volume, stable APY
  • Price có xu hướng converge trở lại
  • Long-term bullish trên cả hai tokens

Ví Dụ Thực Tế: ETH/USDC Pool

Scenario Setup

  • • Deposit: 10 ETH + 20,000 USDC
  • • Initial ETH price: $2,000
  • • Pool value: $40,000
  • • Time period: 3 tháng

Results

  • • Final ETH price: $3,000 (+50%)
  • • LP position: 8.16 ETH + 24,495 USDC
  • • LP value: $48,975
  • • HODL value: $50,000

Impermanent Loss

-2.05%

($1,025)

Trading Fees Earned

+3.2%

($1,280)

Net Profit

+1.15%

($255)

Kết luận: Mặc dù có IL -2.05%, nhưng trading fees +3.2% giúp LP vẫn có lãi ròng +1.15%.

Công Cụ Hỗ Trợ

IL Calculator

Tính toán IL realtime

LP Tracker

Theo dõi LP positions

Correlation Tracker

Monitor token correlation